- LLM (mô hình ngôn ngữ lớn)
- Bộ não của các trợ lý như ChatGPT, Claude và Gemini, được huấn luyện trên lượng văn bản khổng lồ.
- Prompt (câu lệnh)
- Yêu cầu hoặc chỉ dẫn bạn gửi cho AI.
- Token
- Đơn vị chữ mà AI dùng để đọc văn bản và tính chi phí. Mỗi token thường là một phần của một từ.
- Context window (cửa sổ ngữ cảnh)
- Lượng thông tin tối đa agent giữ được trong một phiên làm việc.
- Hallucination (ảo giác)
- Hiện tượng AI tự tin đưa ra thông tin sai hoặc bịa đặt.
- AI Agent (tác tử AI)
- AI nhận một mục tiêu rồi tự lên kế hoạch, dùng công cụ và hành động cho tới khi xong việc.
- Claude Code
- Agent của Anthropic, làm việc trên thư mục trong máy bạn. Người mới dùng nó trong thẻ Code của ứng dụng Claude trên máy tính.
- Codex
- Agent của OpenAI, làm việc trên thư mục trong máy bạn. Người mới dùng nó trong ứng dụng ChatGPT trên máy tính.
- Bàn làm việc AI (harness cá nhân)
- Thư mục làm việc của bạn cùng mọi thứ bạn thêm vào để agent làm đúng cách của bạn: file hướng dẫn, skill, kết nối, quyền hạn, hook và quy trình.
- Harness (bộ khung của agent)
- Mọi thứ bao quanh mô hình, gồm vòng lặp, công cụ, quyền hạn, bộ nhớ và các bước tự kiểm tra.
- AGENTS.md và CLAUDE.md (file hướng dẫn)
- File viết bằng lời thường mà agent đọc mỗi khi bắt đầu làm việc trong thư mục. Codex và Claude Code đều đọc được AGENTS.md.
- Git và commit (điểm lưu)
- Git ghi lại từng phiên bản của thư mục. Mỗi commit là một điểm lưu mà bạn có thể quay về.
- Checkpoint (điểm khôi phục)
- Tính năng của Claude Code cho phép tua lại thay đổi file trong phiên làm việc, bằng cách nhấn Esc hai lần hoặc gõ /rewind.
- Plan mode (chế độ lập kế hoạch)
- Agent chỉ đọc và đề xuất kế hoạch, bạn duyệt xong agent mới được làm.
- Permission mode (chế độ quyền)
- Cách bạn quyết định agent phải xin phép trước những thao tác nào và được tự làm những thao tác nào.
- Sandbox (vùng cách ly)
- Giới hạn những file và địa chỉ mạng mà agent chạm tới được khi chạy lệnh.
- Skill (gói kỹ năng)
- Thư mục chứa hướng dẫn và tài liệu để agent làm một loại việc theo đúng cách bạn muốn. Bạn cũng gọi thẳng được skill như một lệnh tắt.
- Plugin (gói mở rộng)
- Gói gom skill, hook và kết nối thành một bộ cài một lần, để chia sẻ cho người khác.
- MCP
- Model Context Protocol, chuẩn kết nối chung giúp agent làm việc được với nhiều phần mềm khác nhau.
- Connector (bộ kết nối)
- Kết nối dựng sẵn để agent truy cập một dịch vụ cụ thể như Gmail hay Google Drive.
- Hook (móc sự kiện)
- Đoạn lệnh tự chạy ở thời điểm cố định trong lúc agent làm việc, để quy tắc luôn được thực thi.
- Prompt injection (chèn lệnh độc hại)
- Chỉ dẫn giấu trong trang web, email hoặc tài liệu nhằm lừa agent làm việc bạn không yêu cầu.
- Human-in-the-loop (con người trong vòng lặp)
- Nguyên tắc để con người duyệt ở những bước quan trọng trước khi agent hành động.
- Scheduled task (tác vụ theo lịch)
- Việc agent tự khởi động vào giờ hẹn hoặc khi có sự kiện, không cần bạn ra lệnh mỗi lần.
- Goal mode (chế độ mục tiêu)
- Bạn gõ /goal kèm điều kiện hoàn thành, và agent tự làm tiếp qua nhiều lượt cho tới khi đạt điều kiện đó.
- Context engineering (kỹ thuật chuẩn bị ngữ cảnh)
- Kỹ năng chọn đúng tài liệu, ví dụ và công cụ để đưa cho AI trước khi giao việc.
- Vibe coding (lập trình bằng mô tả)
- Cách làm phần mềm bằng việc mô tả bằng lời để AI viết code.
- Spec (bản đặc tả)
- Bản mô tả rõ sản phẩm cần làm gì, cho ai và gồm những màn hình nào, viết trước khi giao cho agent xây.
- Eval (bài kiểm tra)
- Một việc thật có dữ liệu đầu vào cố định và tiêu chí chấm rõ ràng, dùng để so sánh các công cụ AI.
- AI playbook (bộ quy trình AI)
- Phần trong bàn làm việc ghi lại những việc trong nghề được giao cho agent và cách giao từng việc.
- Multi-agent (nhiều agent)
- Cách điều phối nhiều agent cùng làm một việc lớn. Chủ đề này nằm ngoài khoá học và hợp với khoá nâng cao.
- MVP (sản phẩm khả dụng tối thiểu)
- Phiên bản nhỏ nhất của sản phẩm, đủ để kiểm tra khách hàng có thật sự cần hay không.