Lộ trình 16 tuần · Bản thử nghiệm tháng 10/2026 · Phiên bản 2

Làm quen và vận dụng AI đúng cách

Lộ trình 16 tuần dành cho người mới bắt đầu, hoặc người mới chỉ dùng AI để hỏi đáp trong khung chat. Học xong, bạn vận hành được AI Agent (tác tử AI, tức là AI tự lên kế hoạch và tự làm cả một chuỗi việc) như Claude Code và Codex, dựng được bàn làm việc AI của riêng mình, và tự thiết lập những quy trình chạy thật trong công việc.

Mười hai tuần đầu xây năng lực qua sáu bậc, và cả sáu bậc cùng xây lên một bàn làm việc AI lớn dần theo từng tuần. Bốn tuần cuối là chặng khởi nghiệp, nơi học viên ghép đội và dùng chính bàn làm việc đó để dựng một sản phẩm có người dùng thật.

16 tuần
gồm 12 tuần xây năng lực và 4 tuần khởi nghiệp
33 buổi
hai buổi mỗi tuần, mỗi buổi 2 giờ, cộng khoảng 2 giờ tự thực hành
7 cột mốc
mỗi cột mốc đòi một sản phẩm thật và được chấm theo thang bốn mức
1 bàn làm việc
lớn dần qua từng tuần, là thứ bạn mang về và dùng tiếp sau khoá học

Khoá học dành cho ai?

Khoá học dành cho người đi làm ở mọi ngành đã từng dùng ChatGPT, Claude hay Gemini để hỏi đáp, nhưng chưa từng để AI tự làm việc trên máy tính của mình. Đó có thể là nhân viên văn phòng, người làm marketing, bán hàng, nhân sự, kế toán, giáo viên, chủ cửa hàng hay người đang ấp ủ một ý tưởng khởi nghiệp.

Bạn không cần biết lập trình và không cần tự gõ lệnh. Bạn chỉ tự làm ba việc: đăng ký gói, cài ứng dụng Claude và ChatGPT trên máy tính, rồi làm quen với tính năng của chúng. Mọi việc kỹ thuật sau đó, từ cài thêm công cụ, viết file cấu hình tới đưa sản phẩm lên mạng, đều do agent làm và giải thích cho bạn. Bạn cần một máy tính Mac hoặc Windows mà mình được quyền cài phần mềm, tự trang bị hai gói trả phí, và dành được khoảng sáu giờ mỗi tuần.

Học xong, bạn làm được gì?

  1. Vận hành agent. Bạn giao cho Claude Code hoặc Codex một việc nhiều bước trên tài liệu thật của mình, duyệt kế hoạch trước khi agent làm, kiểm chứng kết quả và quay lại được khi agent làm hỏng.
  2. Dạy agent cách làm của bạn. Bạn dựng một bàn làm việc AI gồm file hướng dẫn, skill và lệnh tắt, để agent làm đúng cách của bạn mà bạn không phải dặn lại. Mỗi lỗi agent lặp lại sẽ trở thành một quy tắc mới trên bàn làm việc.
  3. Kết nối mà vẫn an toàn. Bạn kết nối agent với email, lịch, thư mục tài liệu hay trình duyệt, chỉ cấp đúng những quyền nó cần, và chặn được những thao tác rủi ro.
  4. Tự thiết lập quy trình. Bạn biến một việc lặp lại thành quy trình agent chạy theo lệnh hoặc theo lịch, có điểm dừng chờ bạn duyệt, chạy thật ít nhất một tuần và đo được số giờ tiết kiệm.
  5. Chọn công cụ bằng bằng chứng. Bạn biết khi nào nên dùng khung chat, khi nào nên dùng agent và khi nào nên dùng công cụ dựng ứng dụng. Bạn so sánh Claude Code với Codex trên chính những việc của mình rồi chọn bằng số liệu.
  6. Chia sẻ và dạy lại. Bạn đóng gói bàn làm việc của mình để một người khác cài và dùng được, rồi hướng dẫn họ áp dụng một quy trình trong công việc.

Khoá học không dạy lập trình chuyên sâu, không dạy tự viết agent bằng bộ công cụ cho lập trình viên (SDK), và chưa đi vào việc điều phối nhiều agent cùng làm một việc lớn (multi-agent). Những chủ đề này hợp với một khoá nâng cao, sau khi bạn đã vận hành thành thạo một agent.

AI Agent đã đi được bao xa?

Chỉ trong chưa đầy bốn năm, AI đã đi từ một khung chat biết trả lời câu hỏi tới những trợ lý tự làm cả chuỗi việc trên máy tính. Các mốc dưới đây giúp học viên hiểu vì sao những gì làm được hôm nay là điều khó tưởng tượng chỉ hai năm trước.

  1. 2017

    Các nhà nghiên cứu của Google công bố kiến trúc Transformer. Đây là nền móng của gần như mọi mô hình ngôn ngữ lớn hiện nay.

  2. 2020

    GPT-3 cho thấy một mô hình được huấn luyện trên lượng văn bản khổng lồ có thể viết trôi chảy chỉ từ vài ví dụ mẫu.

  3. 11/2022

    ChatGPT ra mắt và chạm mốc khoảng 100 triệu người dùng chỉ sau hai tháng. Lần đầu tiên, người không biết kỹ thuật có thể trò chuyện trực tiếp với AI.

  4. 2023

    GPT-4, Claude và Gemini lần lượt ra đời, và AI bắt đầu đọc được hình ảnh. Những thử nghiệm agent đầu tiên như AutoGPT gây sốt, nhưng chúng hay mắc kẹt giữa chừng nên chưa dùng được vào việc thật.

  5. 2024

    AI trò chuyện bằng giọng nói gần như tự nhiên, và xuất hiện các mô hình suy luận biết suy nghĩ từng bước trước khi trả lời. Cuối năm, Anthropic cho Claude tự điều khiển máy tính và công bố MCP, một chuẩn chung để AI kết nối với các phần mềm khác.

  6. 2025

    Năm 2025 được gọi là năm của agent. Các công cụ Deep Research tự đọc hàng chục nguồn rồi viết báo cáo, agent trình duyệt tự bấm và điền biểu mẫu, còn agent lập trình như Claude Code và Codex viết được cả ứng dụng. Khái niệm vibe coding, tức là làm phần mềm chỉ bằng cách mô tả bằng lời, trở nên phổ biến.

  7. 2026

    Agent bước vào văn phòng. Claude Code và Codex chạy được ngay trong ứng dụng Claude và ChatGPT trên máy tính nên người không biết lập trình cũng dùng được, còn Claude Cowork, Microsoft Copilot và Gemini Enterprise đưa agent vào việc xử lý file, email và lịch. Câu hỏi của doanh nghiệp chuyển từ chuyện AI có dùng được hay không sang chuyện nên giao việc gì cho agent và kiểm soát nó ra sao.

Câu chuyện đầy đủ nằm trong bài giảng nền tảng Từ ChatGPT đến AI Agent, được chia theo đúng 33 buổi của lộ trình. Thị trường AI thay đổi hằng tháng, nên người dạy cần rà lại các mốc và tên công cụ trước mỗi khoá.

Hôm nay AI Agent làm được gì?

Năng lực của AI không đều. Có những việc AI đã làm tốt hơn phần lớn chúng ta, có những việc vẫn cần người kèm sát, và có những việc chưa nên giao. Phân biệt được ba vùng này là kỹ năng quan trọng nhất của một người vận hành agent giỏi.

Giao được

AI làm tốt, bạn chỉ cần kiểm tra lại

  • Viết, biên tập, tóm tắt và dịch văn bản theo đúng giọng điệu bạn yêu cầu.
  • Nghiên cứu tổng hợp từ hàng chục nguồn trên mạng, có trích dẫn để bạn kiểm tra.
  • Đọc và phân tích hàng loạt file Excel, PDF hay hình ảnh trong một thư mục, rồi vẽ biểu đồ và rút ra nhận xét.
  • Viết code và dựng ứng dụng nhỏ, trang web hay công cụ nội bộ.
  • Sắp xếp, đổi tên và chuyển đổi định dạng cho cả thư mục tài liệu.
  • Trả lời câu hỏi dựa trên tài liệu có sẵn của bạn hoặc của doanh nghiệp.
Cần giám sát

AI làm được, nhưng bạn phải kèm sát

  • Thao tác trên trình duyệt như điền biểu mẫu, đặt lịch, so sánh giá và chuẩn bị đơn hàng.
  • Đọc và soạn email, lịch hay tin nhắn thay bạn.
  • Chuỗi việc kéo dài nhiều giờ, chẳng hạn dựng một ứng dụng hoàn chỉnh từ bản mô tả.
  • Quy trình tự chạy theo lịch có đụng tới tiền, dữ liệu khách hàng hoặc gửi thông tin ra bên ngoài.
  • Code cho sản phẩm có người dùng thật và dữ liệu thật.
Chưa nên giao

Con người vẫn phải tự làm và chịu trách nhiệm

  • Quyết định cuối cùng có hậu quả về pháp lý, tài chính hay sức khoẻ.
  • Những việc dựa trên quan hệ và niềm tin, như đàm phán, phỏng vấn khách hàng hay giữ chân nhân sự.
  • Thông tin rất mới hoặc rất địa phương mà bạn không có nguồn để kiểm tra.
  • Bất kỳ việc gì mà bạn không có cách nào biết kết quả đúng hay sai.

Agent đang tiến bộ nhanh tới mức nào?

Tổ chức nghiên cứu METR đo độ dài của những nhiệm vụ mà agent tự hoàn thành được với tỷ lệ thành công 50%, tính bằng thời gian một chuyên gia cần để làm cùng việc đó. Độ dài này đang tăng gấp đôi sau mỗi bốn đến bảy tháng.

  1. 2019vài giây
  2. 2023vài phút
  3. Đầu 2025khoảng 1 giờ
  4. Đầu 2026hơn 10 giờ

Các phép đo này chủ yếu dùng nhiệm vụ lập trình và có sai số lớn ở mức cao nhất, nên trong công việc thực tế kết quả thường thấp hơn. Dù vậy, xu hướng cho thấy một việc agent chưa làm được hôm nay rất có thể làm được chỉ sau vài tháng. Vì thế khoá học dạy học viên tự đo năng lực của agent trên việc của mình, thay vì học thuộc danh sách việc nó làm được.

Khoá học vận hành thế nào?

Mỗi tuần có hai buổi học, mỗi buổi 2 giờ, cộng khoảng 2 giờ tự thực hành, tổng cộng khoảng 6 giờ. Lớp thử nghiệm nên có tối đa 12 học viên để các buổi trình diễn đủ thời gian. Một nguyên tắc cốt lõi và bốn nguyên tắc vận hành dưới đây áp dụng cho toàn bộ khoá học.

Học trên bài toán thật của chính bạn

Ngay từ tuần 0, mỗi học viên chọn một việc lặp lại và tốn thời gian trong công việc của mình, gọi là bài toán xuyên suốt. Mọi bài thực hành đều áp dụng lên bài toán này, nên khi học xong bạn có một kết quả dùng được ngay.

Một bàn làm việc lớn dần qua từng tuần

Ở tuần 0, mỗi học viên tạo một thư mục làm việc và lưu nó bằng git, công cụ ghi lại từng phiên bản của thư mục. Mỗi bậc thêm vào thư mục này một lớp mới, từ file hướng dẫn, skill, kết nối tới quy trình. Học xong, bạn mang về một bàn làm việc dùng được ngay, thay vì một tập bài tập rời rạc.

Ghi nhật ký ngay trên bàn làm việc

Mỗi lần giao việc cho agent, bạn ghi lại việc gì, công cụ nào, mất bao lâu, kết quả ra sao và agent sai ở đâu. Nhật ký nằm luôn trong thư mục làm việc, nên agent đọc được nó để giúp bạn tổng kết. Đây cũng là nguồn số liệu cho case study cuối khoá.

Qua bậc bằng sản phẩm, chấm bằng thang rõ ràng

Bạn không qua bậc nhờ làm bài trắc nghiệm. Bạn qua bậc khi nộp được một sản phẩm thật và mọi tiêu chí của cột mốc đạt từ mức 3 trở lên trên thang chấm bốn mức ở cuối phần này.

Ba sợi chỉ chạy suốt khoá học

Khoá học được soạn theo cách thiết kế ngược (backward design). Người soạn viết ra học viên phải làm được gì trước, rồi quyết định sản phẩm nào chứng minh điều đó, sau cùng mới chọn bài học. Ba năng lực quan trọng nhất không được dạy một lần rồi thôi. Mỗi bậc quay lại chúng ở một mức sâu hơn.

Bàn làm việc AI

  1. B1Bàn làm việc là một thư mục có điểm lưu, nơi agent làm việc trên tài liệu thật của bạn.
  2. B2Bạn thêm file hướng dẫn, skill và lệnh tắt để agent làm đúng cách của bạn.
  3. B3Bạn thêm kết nối tới email, lịch, tài liệu cùng các rào chắn an toàn.
  4. B4Bạn thêm quy trình chạy theo lệnh hoặc theo lịch.
  5. B5Bạn thêm bộ bài kiểm tra và tách phần dùng chung khỏi phần riêng của từng công cụ.
  6. B6Bạn đóng gói tất cả để người khác cài và dùng được.

So sánh công cụ

  1. B1Bạn giao cùng một việc cho Claude Code và Codex rồi so cách hai bên lập kế hoạch.
  2. B2Bạn chạy cùng một skill trên hai công cụ và ghi lại khác biệt.
  3. B3Bạn so cách hai công cụ xin quyền và kết nối với dịch vụ bên ngoài.
  4. B4Bạn so cách hai công cụ chạy theo lịch và báo lỗi.
  5. B5Bảng ghi chép trở thành bộ bài kiểm tra chính thức, chạy thêm trên một công cụ thứ ba.
  6. B6Bạn chọn công cụ chính cho từng loại việc và giải thích bằng số liệu.

Kiểm chứng

  1. B1Bạn tự đọc lại kết quả, so với nguồn và quay về điểm lưu khi agent làm sai.
  2. B2Cách kiểm tra được ghi vào file hướng dẫn và skill, để agent tự kiểm trước khi nộp.
  3. B3Hook và quyền hạn chặn những thao tác quan trọng mà không phụ thuộc trí nhớ của agent.
  4. B4Quy trình có điểm dừng chờ duyệt và để lại nhật ký sau mỗi lần chạy.
  5. B5Bộ bài kiểm tra đo chất lượng bằng tiêu chí cố định.
  6. B6Một người khác dùng bàn làm việc của bạn và xác nhận kết quả.

Bảy từ khoá cho các buổi học

Mỗi buổi học mang đúng một từ khoá. Từ khoá là một động từ cho biết học viên sẽ làm gì trong buổi đó. Bốn từ khoá đầu tạo thành vòng học một kỹ năng mới, đi từ người dạy làm mẫu tới học viên tự làm. Ba từ khoá sau dùng khi giải quyết một vấn đề thật, gồm thu thập thông tin, mổ xẻ thông tin và tạo ý tưởng giải pháp. Chúng xuất hiện nhiều ở bậc 4, bậc 6 và chặng khởi nghiệp.

Từ khoáHọc viên làm gìCấu trúc 120 phút gợi ýMang về
Vòng học kỹ năng
Khám pháHọc viên nghe câu chuyện, xem người dạy làm mẫu trực tiếp và thử ngay khái niệm mới.10 phút nhìn lại nhật ký, 50 phút kể chuyện và làm mẫu, 40 phút thử ngay, 20 phút hỏi đáp.Hiểu khái niệm và biết nó dùng vào việc gì.
Thực hànhHọc viên làm theo hướng dẫn trên bài toán thật của mình, có người dạy đi kèm.10 phút nêu mục tiêu, 90 phút thực hành, 20 phút chia sẻ kết quả.Bài tập hoàn thành trên bài toán thật.
DựngHọc viên tự làm ra một sản phẩm hoàn chỉnh, người dạy chỉ hỗ trợ khi bị kẹt.10 phút nêu mục tiêu, 100 phút tự dựng, 10 phút báo tiến độ.Một sản phẩm chạy được.
Trình diễnHọc viên trình bày sản phẩm, nhận góp ý và được chấm cột mốc.20 phút hoàn thiện, 80 phút trình bày với 5 đến 7 phút cho mỗi người, 20 phút chấm và nhìn lại.Kết quả của cột mốc.
Vòng giải quyết vấn đề
Khảo sátHọc viên thu thập thông tin về hiện trạng, từ công việc của chính mình tới khách hàng và thị trường.20 phút học cách hỏi, 70 phút thu thập, 30 phút sắp xếp dữ liệu.Dữ liệu thô đã sắp xếp.
Phân tíchHọc viên mổ xẻ dữ liệu, quy trình hoặc kết quả để rút ra quyết định.15 phút giới thiệu khung phân tích, 75 phút phân tích, 30 phút trình bày nhận định.Nhận định và quyết định tiếp theo.
BrainstormHọc viên cùng nhau và cùng AI động não ra thật nhiều ý tưởng, rồi gom nhóm và chọn lọc.15 phút đặt vấn đề, 45 phút tạo ý tưởng, 40 phút gom nhóm và chấm điểm, 20 phút chọn.Danh sách ý tưởng đã xếp hạng.

Thang chấm bốn mức cho mọi cột mốc

Mỗi tiêu chí của cột mốc được chấm theo bốn mức dưới đây. Học viên qua bậc khi mọi tiêu chí đạt từ mức 3 trở lên. Hai người chấm độc lập rồi đối chiếu, và nếu lệch nhau thì cùng xem lại sản phẩm. Mỗi cột mốc còn ghi thêm thế nào là mức 4, và đây là dấu hiệu nhóm sáng lập chú ý khi tìm đồng đội.

MứcTên mứcKhi nào chấm mức này
1Chưa đạtSản phẩm chưa có, hoặc chưa đáp ứng tiêu chí.
2Đạt khi có hỗ trợSản phẩm đáp ứng tiêu chí, nhưng người dạy hoặc bạn cùng lớp đã phải giao việc hộ hoặc nhắc từng câu ở những bước chính.
3Đạt độc lậpHọc viên tự giao việc cho agent để làm ra sản phẩm, và giải thích được agent đã làm gì, vì sao làm vậy.
4Xuất sắcSản phẩm vượt tiêu chí, đang được dùng trong công việc thật, hoặc đã giúp được người khác làm theo.

Bạn đang ở bậc nào?

Học viên làm bài tự đánh giá này ở tuần 0 và làm lại ở tuần 12 để thấy mình đã tiến bộ bao nhiêu. Người tổ chức cũng có thể dùng nó để xếp nhóm.

Chấm từng câu từ 0 đến 3. Điểm 0 nghĩa là bạn chưa bao giờ làm, 1 là đã thử vài lần, 2 là làm được khi có hướng dẫn, còn 3 là làm thường xuyên và tự tin.

  1. 01Tôi dùng AI ít nhất một lần trong mỗi ngày làm việc.
  2. 02Tôi giải thích được vì sao AI có lúc trả lời sai rất tự tin, và vì sao một cuộc trò chuyện quá dài làm AI kém đi.
  3. 03Tôi đã để một AI agent tự đọc, sửa hoặc tạo file trong một thư mục trên máy của mình.
  4. 04Tôi xem kế hoạch của agent trước khi cho nó làm, và biết cách quay lại khi nó làm hỏng.
  5. 05Tôi có một file hướng dẫn hoặc bộ quy tắc mà AI đọc mỗi lần làm việc với mình.
  6. 06Tôi đã tạo một skill hoặc một lệnh tắt để AI làm một việc theo đúng cách của mình.
  7. 07Tôi đã kết nối AI với email, lịch, thư mục tài liệu hoặc trình duyệt, và biết rõ mình đã cấp những quyền gì.
  8. 08Tôi có ít nhất một quy trình AI chạy lặp lại theo lệnh hoặc theo lịch trong công việc.
  9. 09Tôi chọn công cụ AI cho từng việc dựa trên lần so sánh thực tế, không theo cảm tính.
  10. 10Tôi đã hướng dẫn người khác cài đặt hoặc áp dụng một cách làm việc với AI của mình.
Kết quả của bạn

0 / 30 điểm

Bạn đã chấm 0 trên 10 câu.

Chấm đủ 10 câu để nhận gợi ý nên bắt đầu từ bậc nào.

Lịch 33 buổi học

Mỗi tuần có hai buổi, mỗi buổi 2 giờ, ví dụ vào tối thứ Ba và sáng thứ Bảy. Buổi đầu tuần thường là buổi Khám phá hoặc Phân tích, buổi cuối tuần là buổi Thực hành, Dựng hoặc Trình diễn. Mỗi buổi đều có phần nội dung chi tiết, kết quả buổi học và gợi ý cho người dạy trong bài giảng nền tảng.

Xuất phátTuần 0

  • 00
    Khảo sátTuần 0

    Trang bị và dựng bàn làm việc

    Học viên làm quen với nhau và với hai ứng dụng vừa tự đăng ký và cài đặt, rồi giao việc đầu tiên cho agent: kiểm tra máy, cài git nếu thiếu, tạo thư mục làm việc và lưu điểm lưu đầu tiên. Sau đó học viên làm bài tự đánh giá và chọn bài toán xuyên suốt. Người dạy nhắc cam kết an toàn dữ liệu.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 0, mẫu câu nằm ở sổ tay phần vận hành agent trên thư mục.

    Mang vềHai ứng dụng chạy bằng gói trả phí, thư mục làm việc do agent dựng và bài toán xuyên suốt.

Bậc 1 · Từ chat sang agentTuần 1–2

  • 01
    Khám pháTuần 1

    Từ khung chat tới agent

    Người dạy kể chặng đường từ ChatGPT tới những agent làm việc nhiều giờ liền, rồi làm mẫu cùng một việc hai lần: một lần trong khung chat và một lần giao cho agent làm trên thư mục. Học viên thấy tận mắt vòng làm việc lập kế hoạch, hành động, kiểm tra và điều chỉnh của agent.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 1.

    Mang vềHiểu agent khác chatbot ở đâu và bắt đầu nhật ký giao việc.

  • 02
    Thực hànhTuần 1

    Giao việc đầu tiên cho agent

    Học viên mở thư mục làm việc trong Claude Code và Codex, giao cùng một việc nhỏ cho cả hai, đọc kế hoạch, duyệt từng quyền agent xin, xem lại những file đã đổi và tập quay về điểm lưu.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 2, mẫu câu nằm ở sổ tay phần vận hành agent trên thư mục và chọn chế độ làm việc.

    Mang vềMột việc thật làm xong trên cả hai công cụ và một lần quay lại thành công.

  • 03
    Thực hànhTuần 2

    Vì sao agent làm sai?

    Học viên tìm hiểu token, cửa sổ ngữ cảnh, ảo giác và cách chọn mô hình qua các bài gài bẫy, rồi tập ba thói quen: dọn ngữ cảnh khi chuyển việc, mở phiên mới khi agent đi lệch, và đòi agent ghi nguồn cho từng con số.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 3, mẫu câu nằm ở sổ tay phần sửa khi AI làm sai và kiểm tra trước khi tin.

    Mang vềÍt nhất một lần bắt được agent làm sai và ghi lại cách phát hiện.

  • 04
    Trình diễnTuần 2

    Agent làm được gì cho tôi?

    Mỗi học viên trình bày năm phút về ba việc thật đã giao cho agent và so sánh hai công cụ trên từng việc. Cả lớp chấm cột mốc 1.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 4.

    Mang vềCột mốc 1, người vận hành agent.

Bậc 2 · Dạy agent cách làm của bạnTuần 3–4

  • 05
    Khám pháTuần 3

    Từ câu lệnh tới bàn làm việc

    Học viên đi qua công thức giao việc sáu phần và chín kiểu prompt, rồi hiểu vì sao cách dùng AI chuyển từ viết câu lệnh khéo sang chuẩn bị đúng ngữ cảnh, và tiếp đó sang dựng môi trường làm việc cho agent.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 5, mẫu câu nằm ở sổ tay phần chọn đúng từ khoá, nhờ AI viết prompt và chín kiểu prompt.

    Mang vềCông thức giao việc sáu phần và danh sách năm điều agent hay làm sai với bạn.

  • 06
    Thực hànhTuần 3

    Viết file hướng dẫn đầu tiên

    Học viên nhờ agent đọc thư mục rồi soạn bản nháp AGENTS.md, sau đó tự sửa cho đúng văn phong, quy định và cách kiểm tra kết quả của mình. Từ hôm nay, mỗi lần agent mắc lại một lỗi, học viên thêm một dòng hướng dẫn.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 6, mẫu câu nằm ở sổ tay phần viết file hướng dẫn và dạy AI ghi nhớ.

    Mang vềFile hướng dẫn bản 1 dùng chung cho cả hai công cụ.

  • 07
    DựngTuần 4

    Skill đầu tiên

    Học viên chọn hai việc hay lặp lại, nhờ agent đóng gói mỗi việc thành một skill gồm hướng dẫn, mẫu và danh sách tự kiểm, rồi gọi cùng skill đó trên cả Claude Code và Codex.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 7, mẫu câu nằm ở sổ tay phần tạo skill.

    Mang vềHai skill chạy được trên cả hai công cụ.

  • 08
    Trình diễnTuần 4

    Bàn làm việc bản 1

    Học viên cho xem cùng một việc được làm trước và sau khi có file hướng dẫn và skill, kèm số liệu từ nhật ký. Cả lớp chấm cột mốc 2.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 8.

    Mang vềCột mốc 2, người dạy được agent.

Bậc 3 · Kết nối và giữ an toànTuần 5–6

  • 09
    Khám pháTuần 5

    Bộ đồ nghề của agent

    Học viên hiểu vì sao lần lượt ra đời công cụ, MCP, connector, chế độ plan, các chế độ quyền, sandbox và hook, và mỗi thứ giải quyết vấn đề gì.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 9, mẫu câu nằm ở sổ tay phần chọn chế độ làm việc.

    Mang vềBiết khi nào dùng thứ nào và chọn được kết nối cần cho bài toán của mình.

  • 10
    Thực hànhTuần 5

    Nối agent với công việc thật

    Học viên kết nối agent với email, lịch, Google Drive hoặc trình duyệt, rồi giao một nhiệm vụ như tổng hợp việc của tuần tới hay soạn sẵn email trả lời nhưng chưa gửi.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 10, mẫu câu nằm ở sổ tay phần kết nối và rào chắn.

    Mang vềMột nhiệm vụ dùng dữ liệu thật và ghi chép những chỗ agent đi sai.

  • 11
    Thực hànhTuần 6

    Rào chắn cho agent

    Học viên thiết lập quyền tối thiểu và danh sách thao tác bị cấm, nhờ agent viết hook đầu tiên như báo tin khi xong việc hay chặn lệnh xoá file, rồi xem người dạy làm mẫu một vụ chèn lệnh độc hại.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 11, mẫu câu nằm ở sổ tay phần kết nối và rào chắn.

    Mang vềBộ quyền hạn và ít nhất một rào chắn đã thử trên bàn làm việc.

  • 12
    Trình diễnTuần 6

    Giao việc an toàn

    Học viên trình bày kết quả ba lần chạy một nhiệm vụ có kết nối và giải thích từng quyền đã cấp. Cả lớp chấm cột mốc 3.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 12.

    Mang vềCột mốc 3, người giao việc an toàn.

Bậc 4 · Tự thiết lập quy trìnhTuần 7–8

  • 13
    Phân tíchTuần 7

    Mổ xẻ quy trình làm việc

    Học viên vẽ quy trình hiện tại của bài toán xuyên suốt, đánh dấu bước nào agent làm, bước nào chạy tự động và bước nào con người phải duyệt.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 13, mẫu câu nằm ở sổ tay phần quy trình tự chạy.

    Mang vềSơ đồ quy trình hiện tại và quy trình mới.

  • 14
    Thực hànhTuần 7

    Quy trình chạy bằng một lệnh

    Học viên biến sơ đồ thành một skill nhiều bước có điểm dừng chờ duyệt và tự ghi nhật ký mỗi lần chạy, rồi bắt đầu dùng nó mỗi ngày từ hôm nay.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 14, mẫu câu nằm ở sổ tay phần quy trình tự chạy và tạo skill.

    Mang vềQuy trình chạy được bằng một lệnh.

  • 15
    DựngTuần 8

    Cho quy trình tự chạy

    Học viên đặt lịch cho quy trình, dùng /goal cho những việc dài có điều kiện hoàn thành kiểm chứng được, và đặt cách nhận thông báo khi quy trình lỗi.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 15, mẫu câu nằm ở sổ tay phần quy trình tự chạy.

    Mang vềQuy trình đang chạy theo lịch.

  • 16
    Trình diễnTuần 8

    Quy trình đã chạy được bao lâu?

    Học viên trình bày số giờ tiết kiệm được sau một tuần chạy thật, những lỗi đã gặp và những quy tắc mới đã thêm vào bàn làm việc. Cả lớp chấm cột mốc 4.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 16.

    Mang vềCột mốc 4, người tự thiết lập quy trình.

Bậc 5 · Làm và chọn công cụTuần 9–10

  • 17
    Khám pháTuần 9

    Harness và vibe coding

    Học viên đi qua lịch sử AI viết code và bốn cách làm phần mềm với AI, rồi hiểu vì sao cùng một mô hình lại cho kết quả khác nhau trong những harness khác nhau. Người dạy giúp học viên tách bàn làm việc thành phần dùng chung và phần riêng của từng công cụ.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 17.

    Mang vềBản mô tả sản phẩm cho công cụ sắp xây.

  • 18
    DựngTuần 9

    Xây công cụ đầu tiên

    Học viên giao bản mô tả cho agent để xây một công cụ nhỏ cho bài toán xuyên suốt, kiểm tra những điểm an toàn cơ bản, đưa công cụ lên mạng và mời người dùng thử.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 18.

    Mang vềĐường link công cụ đang chạy.

  • 19
    Phân tíchTuần 10

    So tài các công cụ

    Học viên soạn năm tới tám bài kiểm tra từ việc thật, chạy chúng trên Claude Code, Codex và một công cụ thứ ba, rồi chấm từng lần chạy theo chất lượng, thời gian, chi phí và số lần phải can thiệp.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 19, mẫu câu nằm ở sổ tay phần so tài công cụ.

    Mang vềBảng điểm so sánh công cụ.

  • 20
    Trình diễnTuần 10

    Ra mắt công cụ

    Học viên demo công cụ, trình bày phản hồi của ít nhất ba người dùng thử và kết luận rút ra từ bảng điểm so sánh. Cả lớp chấm cột mốc 5.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 20.

    Mang vềCột mốc 5, người chọn công cụ bằng bằng chứng.

Bậc 6 · Đóng gói và dạy lạiTuần 11–12

  • 21
    Phân tíchTuần 11

    Mổ xẻ nghề của bạn

    Học viên chọn một nhánh nghề, chấm mười việc trong nghề theo mức lặp lại, thời gian và khả năng kiểm tra, rồi chọn những việc sẽ đưa lên bàn làm việc.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 21.

    Mang vềDanh sách mười việc đã xếp ưu tiên.

  • 22
    DựngTuần 11

    Đóng gói bàn làm việc

    Học viên bổ sung skill cho những việc đã chọn, gom bàn làm việc thành một plugin hoặc một kho mẫu có hướng dẫn cài, rồi nhờ một bạn cùng lớp cài thử trên máy của họ.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 22, mẫu câu nằm ở sổ tay phần đóng gói và dạy lại.

    Mang vềBàn làm việc mà người khác cài được.

  • 23
    Khám pháTuần 12

    Dùng AI có trách nhiệm và những gì sắp tới

    Học viên tìm hiểu Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam, bản quyền, chi phí và rủi ro dữ liệu, xem trước những chủ đề nằm ngoài khoá học như đội nhiều agent, rồi tập dạy lại một quy trình cho bạn cùng lớp.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 23, mẫu câu nằm ở sổ tay phần đóng gói và dạy lại.

    Mang vềBảng rà soát rủi ro cho bàn làm việc.

  • 24
    Trình diễnTuần 12

    Ngày trình diễn cá nhân

    Mỗi học viên trình bày case study mười phút, cho xem lịch sử bàn làm việc qua mười hai tuần và làm lại bài tự đánh giá. Cả lớp chấm cột mốc 6. Nếu lớp có hơn 8 học viên, buổi này chia thành hai phòng chạy song song.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 24, mẫu câu nằm ở sổ tay phần đóng gói và dạy lại.

    Mang vềCột mốc 6, người làm chủ bàn làm việc AI.

Chặng khởi nghiệp · Khởi nghiệp cùng AITuần 13–16

  • 25
    BrainstormTuần 13

    Ghép đội và tìm vấn đề

    Học viên ghép thành đội từ hai đến bốn người và gộp bàn làm việc của các thành viên thành một kho chung, rồi cùng AI liệt kê thật nhiều vấn đề đến từ nghề của các thành viên và chọn một vấn đề để kiểm định.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 25.

    Mang vềKho chung của đội và vấn đề được chọn.

  • 26
    Khảo sátTuần 13

    Nói chuyện với khách hàng

    Đội giao cho agent nghiên cứu thị trường, đối thủ và soạn kịch bản phỏng vấn, rồi hẹn lịch để mỗi thành viên phỏng vấn ít nhất năm khách hàng tiềm năng.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 26.

    Mang vềKịch bản phỏng vấn và lịch hẹn.

  • 27
    Phân tíchTuần 14

    Tổng hợp phỏng vấn và chốt MVP

    Đội để agent đọc toàn bộ ghi chép phỏng vấn, tìm nỗi đau lặp lại và vẽ chân dung khách hàng, rồi cả đội chốt phạm vi sản phẩm tối thiểu.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 27.

    Mang vềChân dung khách hàng và phạm vi MVP.

  • 28
    DựngTuần 14

    Dựng MVP và quy trình của đội

    Đội dựng MVP bằng agent theo bản đặc tả, rồi thiết lập các quy trình nghiên cứu, làm nội dung, chăm sóc khách hàng và vận hành, mỗi quy trình có một thành viên duyệt.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 28.

    Mang vềĐường link MVP và sơ đồ quy trình của đội.

  • 29
    Thực hànhTuần 15

    Chiến dịch đầu tiên

    Đội ra mắt trang giới thiệu, đăng nội dung và gửi tin nhắn tiếp cận được agent soạn riêng cho từng khách hàng, sau khi đã có người duyệt.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 29, mẫu câu nằm ở sổ tay phần kết nối và rào chắn.

    Mang vềChiến dịch đang chạy.

  • 30
    Phân tíchTuần 15

    Đọc số liệu và điều chỉnh

    Đội đọc số người ghé thăm, đăng ký và trả tiền, tìm điểm nghẽn rồi sửa sản phẩm hoặc thông điệp.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 30.

    Mang vềBáo cáo chiến dịch và danh sách thay đổi.

  • 31
    DựngTuần 16

    Hoàn thiện demo và bài thuyết trình

    Đội hoàn thiện sản phẩm, tập thuyết trình và nhờ AI đóng vai nhà đầu tư khó tính để phản biện.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 31, mẫu câu nằm ở sổ tay phần xin đề xuất và phản biện.

    Mang vềBài thuyết trình đã tập dượt.

  • 32
    Trình diễnTuần 16

    Ngày trình diễn khởi nghiệp

    Các đội trình bày trước khách mời, demo trực tiếp và nhận góp ý. Nhóm sáng lập chấm cột mốc 7 và chốt đội nòng cốt.

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 32.

    Mang vềCột mốc 7, đội khởi nghiệp vận hành bằng AI.

Lộ trình chi tiết 16 tuần

Mỗi tuần có phần kiến thức cần nắm, phần thực hành và một sản phẩm phải nộp. Mỗi bậc kết thúc bằng một cột mốc với tiêu chí rõ ràng, chấm theo thang bốn mức. Tên lệnh và tên chế độ ghi theo tài liệu chính thức của Claude Code và Codex tháng 10/2026, nên người dạy cần rà lại trước mỗi khoá.

Xuất phátTuần 0

Trang bị và dựng bàn làm việc

Trước buổi học đầu tiên, học viên tự trang bị gói, cài hai ứng dụng, tự đánh giá năng lực và chọn bài toán xuyên suốt. Trong buổi 0, học viên làm quen tính năng của hai ứng dụng và giao cho agent việc đầu tiên là dựng thư mục làm việc.

  1. Trước buổi 0

    Năm việc cần làm trước khi vào lớp

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 0.

    • Tự đăng ký gói Claude Pro, khoảng 20 USD mỗi tháng, để dùng Claude Code trong thẻ Code của ứng dụng Claude trên máy tính. Gói miễn phí của Claude không có Claude Code. Cách chọn gói, đăng ký và bảo vệ tài khoản được hướng dẫn trong bài giảng buổi 0.
    • Tự đăng ký gói ChatGPT để dùng chế độ Codex. Gói miễn phí dùng thử được nhưng hạn mức thấp, nên bạn nên dùng gói Plus khoảng 20 USD mỗi tháng. Nếu ngân sách chỉ đủ một gói, bạn vẫn học được, nhưng phần so sánh công cụ sẽ phải làm cùng một bạn cùng lớp.
    • Cài ứng dụng Claude và ứng dụng ChatGPT trên máy tính, rồi đăng nhập bằng tài khoản vừa đăng ký. Đây là hai thứ duy nhất bạn tự cài trong cả khoá học, vì mọi công cụ khác như git sẽ do agent cài và thiết lập. Bạn cũng tạo sẵn một tài khoản GitHub miễn phí, vì đăng ký tài khoản là việc agent không làm thay.
    • Làm bài tự đánh giá ở phần trên, lưu điểm lại để so sánh ở tuần 12. Sau đó liệt kê mười việc lặp lại trong tuần làm việc, ước lượng thời gian của từng việc, chọn việc tốn thời gian nhất làm bài toán xuyên suốt, và gom năm tới mười file mẫu của việc đó vào một thư mục.
    • Đọc và đồng ý với cam kết an toàn dữ liệu. Bạn không đưa mật khẩu, số tài khoản, dữ liệu cá nhân của khách hàng hay tài liệu mật của công ty cho agent khi chưa rõ chính sách bảo mật, và không mở agent trên thư mục chứa những tài liệu đó.

    Sản phẩm nộp. Ảnh chụp hai ứng dụng đã đăng nhập bằng gói trả phí. Đến cuối buổi 0, học viên nộp thêm ảnh chụp thư mục làm việc do agent dựng, đã có điểm lưu đầu tiên.

Bậc 1Tuần 1–2

Từ chat sang agent

Học viên chuyển từ hỏi đáp sang giao việc: để agent tự làm việc trên thư mục của mình, duyệt kế hoạch trước khi agent làm, kiểm chứng kết quả và quay lại khi agent làm hỏng.

  1. Tuần 1 · buổi 1 và 2

    Agent khác chatbot ở đâu?

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 1 và buổi 2.

    Bạn giao cho agent một mục tiêu, và agent tự chạy vòng làm việc này.

    1. Lập kế hoạch
    2. Hành động bằng công cụ
    3. Kiểm tra kết quả
    4. Điều chỉnh
    Agent lặp lại vòng này cho tới khi xong việc hoặc tới một điểm dừng chờ bạn duyệt.
    Kiến thức cần nắm
    • Chatbot chỉ trả lời trong khung chat. Agent được giao một mục tiêu, có công cụ trong tay như đọc file, chạy lệnh hay tìm trên mạng, và tự quyết định bước tiếp theo.
    • Claude Code và Codex ban đầu là agent lập trình. Vì chúng làm việc trên một thư mục bất kỳ, bạn dùng được chúng cho tài liệu, bảng tính, nghiên cứu và báo cáo.
    • Agent chỉ làm việc trong thư mục bạn mở cho nó, nên chọn đúng thư mục là bước an toàn đầu tiên.
    • Plan mode (chế độ lập kế hoạch) cho agent đọc và đề xuất kế hoạch trước, bạn duyệt xong agent mới bắt tay làm. Codex có chế độ Ask for approval, trong đó agent xin phép trước những thao tác quan trọng.
    • Git lưu lại từng phiên bản của thư mục, và mỗi điểm lưu gọi là một commit. Claude Code còn có checkpoint để tua lại thay đổi, nhưng checkpoint không cứu được file bị xoá bằng lệnh, nên git vẫn là lưới an toàn chính.
    Bạn sẽ làm
    • Giao cùng một việc nhỏ cho cả Claude Code và Codex, chẳng hạn gom hai mươi file hoá đơn thành một bảng tính, rồi so sánh kế hoạch và kết quả của hai bên.
    • Duyệt từng quyền agent xin trong lần đầu, và xem lại những file đã thay đổi trước khi chấp nhận.
    • Cố tình để agent làm hỏng một file, rồi nhờ agent quay về điểm lưu trước đó.
    • Bắt đầu nhật ký giao việc ngay trong thư mục làm việc.

    Sản phẩm nộp. Ba việc nhỏ đã giao cho agent, mỗi việc được ghi vào nhật ký với đủ bốn thông tin: việc gì, công cụ nào, mất bao lâu và kết quả ra sao.

  2. Tuần 2 · buổi 3 và 4

    Vì sao agent làm sai và cách kéo nó về?

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 3 và buổi 4.

    Kiến thức cần nắm
    • Mô hình ngôn ngữ lớn, gọi tắt là LLM (Large Language Model), tạo câu trả lời bằng cách đoán chữ tiếp theo hợp lý nhất. Vì đoán chứ không tra cứu, nó có thể bịa ra thông tin nghe rất thuyết phục. Hiện tượng này gọi là hallucination (ảo giác).
    • Context window (cửa sổ ngữ cảnh) là lượng thông tin agent giữ được trong một phiên. Phiên càng dài, agent càng dễ lẫn yêu cầu cũ. Trong Claude Code, lệnh /context cho biết ngữ cảnh đã đầy tới đâu, /compact tóm gọn phiên, còn /clear mở phiên mới khi bạn đổi sang việc khác.
    • Bạn chọn được mô hình và mức nỗ lực suy luận cho từng việc. Việc dễ dùng mức thấp cho nhanh, việc khó dùng mức cao cho kỹ.
    • Mỗi lượt agent làm việc tốn token, và token quy ra tiền hoặc hạn mức của gói. Biết lượt nào tốn nhiều giúp bạn giao việc gọn hơn.
    Bạn sẽ làm
    • Gài bẫy agent bằng một câu hỏi về số liệu địa phương hoặc sự kiện rất mới, rồi tự kiểm chứng xem nó trả lời đúng hay bịa.
    • Tập ba thói quen: mở phiên mới khi đổi việc, đưa bằng chứng cụ thể khi agent sai, và yêu cầu agent ghi nguồn cho từng con số.
    • Giao thêm hai việc thật trong bài toán xuyên suốt, mỗi việc chạy trên cả hai công cụ.

    Sản phẩm nộp. Bài trình bày năm phút về ba việc thật đã giao cho agent, kèm bảng so sánh hai công cụ và ít nhất một lỗi của agent mà bạn bắt được.

  3. Cột mốc 1

    Người vận hành agent

    Bạn đạt cột mốc này khi cả ba tiêu chí sau đạt từ mức 3 trở lên.

    • Bạn đã giao ít nhất ba việc thật cho agent, mỗi việc chạy trên cả Claude Code và Codex, và nhật ký ghi đủ thời gian và kết quả.
    • Bạn tự nhờ agent đưa thư mục về điểm lưu cũ khi agent làm hỏng, không cần người khác giao việc hộ.
    • Bạn chỉ ra được ít nhất một lỗi của agent, giải thích vì sao nó sai và bạn phát hiện bằng cách nào.

    Mức xuất sắc. Một trong ba việc đã thay được cách làm cũ trong công việc thật của bạn.

Bậc 2Tuần 3–4

Dạy agent cách làm của bạn

Học viên dựng bàn làm việc bản 1 gồm file hướng dẫn và skill, để agent làm đúng cách của mình mà không phải dặn lại từ đầu.

  1. Tuần 3 · buổi 5 và 6

    Từ câu lệnh tới file hướng dẫn

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 5 và buổi 6.

    Kiến thức cần nắm
    • Một lần giao việc tốt gồm sáu phần: vai trò, bối cảnh, nhiệm vụ cụ thể, tiêu chí của kết quả tốt, định dạng đầu ra và một ví dụ mẫu.
    • Cách dùng AI đã đi qua ba giai đoạn. Prompt engineering lo viết câu lệnh khéo, context engineering lo chuẩn bị đúng tài liệu, còn harness engineering lo dựng môi trường để agent không mắc lại lỗi cũ.
    • File hướng dẫn là bản giao việc thường trực mà agent đọc mỗi khi bắt đầu. Codex đọc AGENTS.md, và Claude Code cũng đọc AGENTS.md khi thư mục chưa có CLAUDE.md, nên một file là đủ cho cả hai công cụ. Nếu sau này bạn cần CLAUDE.md cho riêng Claude Code, hãy thêm vào đó dòng @AGENTS.md.
    • Quy tắc nên kèm lý do. Agent hiểu lý do thì xử lý được cả những trường hợp quy tắc chưa nói tới.
    Bạn sẽ làm
    • Viết lại ba lần giao việc cũ theo công thức sáu phần và so sánh kết quả.
    • Gõ /init để agent đọc thư mục và soạn bản nháp AGENTS.md, rồi tự sửa lại cho đúng văn phong, quy định và cách kiểm tra kết quả của bạn.
    • Giao lại một việc cũ trên cả hai công cụ và kiểm tra xem cả hai có làm theo file hướng dẫn không.

    Sản phẩm nộp. File hướng dẫn bản 1 và số liệu trước và sau trên cùng một việc, gồm thời gian, số lần phải sửa và nhận xét về chất lượng.

  2. Tuần 4 · buổi 7 và 8

    Skill: đóng gói một việc để gọi lại bằng một lệnh

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 7 và buổi 8.

    Kiến thức cần nắm
    • Skill (gói kỹ năng) là một thư mục chứa file SKILL.md viết bằng lời thường, kèm mẫu và script nếu cần. Agent chỉ mở skill khi việc cần tới nó, nên bạn có nhiều skill mà agent không bị rối.
    • Skill cũng là lệnh tắt. Bạn gọi thẳng một skill bằng cách gõ /tên-skill trong Claude Code hoặc $tên-skill trong Codex.
    • Skill theo một chuẩn mở, nên cùng một skill chạy được trên cả hai công cụ. Hai công cụ chỉ khác chỗ đặt skill: Claude Code tìm trong thư mục .claude/skills, còn Codex tìm trong .agents/skills.
    • Quy tắc "mỗi lỗi một dòng" nghĩa là khi agent mắc lại một lỗi, bạn sửa file hướng dẫn hoặc skill thay vì chỉ nhắc nó trong cuộc trò chuyện.
    Bạn sẽ làm
    • Chọn hai việc hay lặp lại và nhờ agent đóng gói mỗi việc thành một skill có danh sách tự kiểm trước khi nộp. Codex có sẵn skill $skill-creator, còn Claude Code cài skill-creator từ kho plugin chính thức.
    • Nhờ agent chép skill sang chỗ đặt skill của công cụ kia, gọi cùng skill trên Claude Code và Codex, rồi ghi lại khác biệt.
    • Nhờ agent tạo một điểm lưu có ghi chú rõ ràng cho bàn làm việc bản 1.

    Sản phẩm nộp. Bàn làm việc bản 1 gồm file hướng dẫn và hai skill, kèm ghi chép những lần đã sửa hướng dẫn sau lỗi của agent.

  3. Cột mốc 2

    Người dạy được agent

    Bạn đạt cột mốc này khi cả ba tiêu chí sau đạt từ mức 3 trở lên.

    • Bàn làm việc có một file hướng dẫn dùng chung cho hai công cụ và ít nhất hai skill chạy được trên cả hai.
    • Cùng một việc làm trước và sau khi có bàn làm việc cho thấy thời gian hoặc số lần phải sửa giảm rõ rệt, có số liệu trong nhật ký.
    • File hướng dẫn có ít nhất ba quy tắc sinh ra từ lỗi thật của agent, và mỗi quy tắc đều kèm lý do.

    Mức xuất sắc. Một bạn cùng lớp dùng thử skill của bạn trên việc của họ và cho ra kết quả tốt tương tự.

Bậc 3Tuần 5–6

Kết nối và giữ an toàn

Học viên cho agent chạm tới email, lịch, tài liệu và trình duyệt, đồng thời dựng rào chắn để agent chỉ làm đúng việc được giao.

  1. Tuần 5 · buổi 9 và 10

    Nối agent với công việc thật

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 9 và buổi 10.

    Kiến thức cần nắm
    • MCP (Model Context Protocol) là chuẩn kết nối chung để agent làm việc với Gmail, Google Drive, lịch, Notion hay phần mềm quản lý khách hàng. Connector là những kết nối dựng sẵn theo chuẩn này.
    • Với Claude Code, bạn kết nối Gmail và lịch trên trang claude.ai, và các kết nối đó tự xuất hiện trong Claude Code. Với Codex, bạn cài plugin cho Gmail, Google Drive hay Slack trong thẻ Plugins.
    • Mỗi kết nối mở thêm một cánh cửa. Bạn chỉ bật kết nối mà bài toán cần, và ưu tiên quyền chỉ đọc khi có thể.
    • Agent có thể soạn sẵn email, lịch hay tin nhắn, nhưng phải dừng chờ bạn duyệt trước khi gửi.
    Bạn sẽ làm
    • Tự đăng nhập dịch vụ cần kết nối, rồi nhờ agent hướng dẫn từng bước và kiểm tra kết nối với một nguồn dữ liệu thật của bài toán xuyên suốt.
    • Giao một nhiệm vụ nhiều bước, ví dụ tìm hai mươi nhà cung cấp, lập bảng so sánh giá và soạn sẵn email hỏi giá nhưng chưa gửi.
    • So sánh cách Claude Code và Codex xin quyền và kết nối với cùng một dịch vụ.

    Sản phẩm nộp. Kết quả của nhiệm vụ, kèm ghi chép những chỗ agent đi sai và cách bạn kéo nó về đúng hướng.

  2. Tuần 6 · buổi 11 và 12

    Rào chắn cho agent

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 11 và buổi 12.

    Kiến thức cần nắm
    • Claude Code có các chế độ hỏi quyền trước mỗi thao tác, tự sửa file, chỉ lập kế hoạch, và auto mode, nơi một mô hình khác tự duyệt thao tác an toàn và chặn thao tác rủi ro. Codex có các chế độ tương ứng là Ask for approval, Approve for me và Full access.
    • Theo nguyên tắc quyền tối thiểu, bạn chỉ cấp cho agent đúng những quyền nó cần. Trong Claude Code, những thao tác bị cấm nằm trong danh sách deny của file settings.json, và agent ghi danh sách này giúp bạn.
    • Hook (móc sự kiện) là đoạn lệnh tự chạy ở thời điểm cố định, như trước khi agent chạy một lệnh hay khi agent làm xong. Hook thực thi quy tắc mà không phụ thuộc trí nhớ của agent. Bạn nhờ agent viết hook bằng lời thường, rồi xem lại bằng lệnh /hooks, và Codex còn bắt bạn duyệt hook trước khi hook được chạy.
    • Prompt injection (chèn lệnh độc hại) xảy ra khi trang web, email hay tài liệu chứa chỉ dẫn ẩn nhằm lừa agent làm việc bạn không yêu cầu.
    Bạn sẽ làm
    • Nhờ agent đề xuất danh sách thao tác được phép và bị cấm cho bàn làm việc, rồi duyệt từng dòng.
    • Nhờ agent viết một hook báo tin khi xong việc, và một quy tắc chặn lệnh xoá file, rồi thử xem rào chắn có chặn thật không.
    • Chạy cùng một nhiệm vụ có kết nối ba lần, ghi lại số lần thành công, thời gian và chi phí của mỗi lần.

    Sản phẩm nộp. Bộ quyền hạn, ít nhất một rào chắn đã thử nghiệm, và biên bản ba lần chạy.

  3. Cột mốc 3

    Người giao việc an toàn

    Bạn đạt cột mốc này khi cả ba tiêu chí sau đạt từ mức 3 trở lên.

    • Một nhiệm vụ nhiều bước có dùng kết nối bên ngoài, mà tự làm sẽ mất ít nhất 30 phút, được agent làm từ đầu tới cuối, và bạn chỉ can thiệp ở các điểm duyệt.
    • Kết quả đạt yêu cầu ở ít nhất hai trong ba lần chạy.
    • Bạn giải thích được agent đã được cấp những quyền gì, vì sao chừng đó quyền là đủ, và rào chắn nào ngăn nó làm sai.

    Mức xuất sắc. Bạn tự phát hiện và chặn được một tình huống rủi ro mà người dạy chưa gợi ý trước.

Bậc 4Tuần 7–8

Tự thiết lập quy trình

Học viên biến một việc lặp lại thành quy trình agent chạy theo lệnh hoặc theo lịch, có điểm duyệt của con người và có số liệu chứng minh hiệu quả.

  1. Tuần 7 · buổi 13 và 14

    Vẽ lại quy trình làm việc của bạn

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 13 và buổi 14.

    Kiến thức cần nắm
    • Quy trình cố định chạy theo các bước bạn thiết kế, còn agent tự quyết bước tiếp theo. Việc rõ ràng và lặp lại hợp với quy trình cố định, việc cần phán đoán hợp với agent, và một hệ thống tốt thường kết hợp cả hai.
    • Một quy trình với agent có thể chỉ là một skill nhiều bước. Mỗi bước ghi rõ agent làm gì, kiểm tra ra sao và dừng chờ ai duyệt.
    • Mỗi lần chạy nên để lại một dòng nhật ký, để bạn biết quy trình đã chạy bao nhiêu lần, mất bao lâu và hỏng ở đâu.
    • Những công cụ như n8n hay Zapier hợp hơn với quy trình nối nhiều phần mềm và phải chạy liên tục kể cả khi máy bạn tắt.
    Bạn sẽ làm
    • Nhờ agent phỏng vấn bạn về quy trình hiện tại của bài toán xuyên suốt rồi vẽ sơ đồ, ghi rõ có những bước nào, ai làm và mỗi bước mất bao lâu.
    • Đánh dấu bước nào để agent làm, bước nào chạy tự động và bước nào con người phải giữ.
    • Nhờ agent biến quy trình mới thành một skill nhiều bước gọi bằng một lệnh, rồi dùng nó mỗi ngày từ buổi 14.

    Sản phẩm nộp. Sơ đồ quy trình hiện tại và quy trình mới, kèm skill quy trình đã chạy được ít nhất một lần.

  2. Tuần 8 · buổi 15 và 16

    Cho quy trình tự chạy

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 15 và buổi 16.

    Kiến thức cần nắm
    • Tác vụ theo lịch cho phép agent tự khởi động vào giờ hẹn, chẳng hạn mỗi sáng thứ Hai tổng hợp email của tuần. Claude và Codex đều có mục đặt lịch trong ứng dụng trên máy tính, và tác vụ dùng file trên máy chỉ chạy khi ứng dụng đang mở.
    • Codex còn cho tác vụ khởi động khi có sự kiện, như một email mới trong Gmail. Claude có routine chạy trên đám mây kể cả khi máy tắt, nhưng tính năng này đang ở giai đoạn thử nghiệm.
    • Lệnh /goal giúp agent theo đuổi một việc dài cho tới khi đạt điều kiện hoàn thành, thay vì bạn phải nhắc "làm tiếp đi" sau mỗi lượt. Điều kiện phải kiểm chứng được thì agent mới biết khi nào dừng.
    • Một quy trình tự chạy cần ba thứ: cách báo cho bạn khi lỗi, nhật ký để đọc lại, và giới hạn chi phí.
    Bạn sẽ làm
    • Nhờ agent đặt lịch cho quy trình để nó chạy thật suốt tuần, trên công cụ bạn thấy hợp hơn sau khi thử cả hai. Ở chỗ nào công cụ bắt bạn tự bấm trong giao diện, agent hướng dẫn từng bước.
    • Thử /goal với một điều kiện kiểm chứng được, ví dụ thư mục báo cáo có đủ mười file và mỗi file có ít nhất ba nguồn trích dẫn.
    • Mỗi lần quy trình lỗi, nhờ agent tìm nguyên nhân và sửa bàn làm việc để lỗi đó không lặp lại.

    Sản phẩm nộp. Quy trình đang chạy, số giờ tiết kiệm được trong tuần, danh sách lỗi đã gặp và những quy tắc đã thêm để sửa.

  3. Cột mốc 4

    Người tự thiết lập quy trình

    Bạn đạt cột mốc này khi cả ba tiêu chí sau đạt từ mức 3 trở lên.

    • Một quy trình có agent tham gia đã chạy thật trong công việc ít nhất một tuần.
    • Quy trình có ít nhất một điểm dừng chờ con người duyệt trước khi gửi hoặc công bố bất cứ thứ gì ra bên ngoài.
    • Bạn có số liệu cụ thể về số giờ tiết kiệm mỗi tuần, lấy từ nhật ký chạy.

    Mức xuất sắc. Một người khác ngoài bạn đang dùng kết quả của quy trình trong công việc của họ.

Bậc 5Tuần 9–10

Làm và chọn công cụ

Học viên dùng agent làm ra một công cụ nhỏ có đường link, và chọn công cụ AI cho từng loại việc bằng số liệu thay vì cảm tính.

  1. Tuần 9 · buổi 17 và 18

    Làm phần mềm bằng cách mô tả

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 17 và buổi 18.

    Kiến thức cần nắm
    • Với vibe coding (lập trình bằng mô tả), bạn kể cho AI nghe mình muốn gì, AI viết code, còn bạn dùng thử và góp ý cho tới khi vừa ý. Cách này hợp với bản mẫu và công cụ cá nhân.
    • Với sản phẩm có người dùng thật, bạn viết bản đặc tả trước, nói rõ ai dùng, dùng để làm gì và cần những màn hình nào, rồi để agent làm theo bản đó.
    • Harness (bộ khung bao quanh mô hình) gồm vòng lặp, công cụ, quyền hạn và các bước tự kiểm tra. Cùng một mô hình đặt trong Claude Code, Codex hay Lovable sẽ cho kết quả khác nhau.
    • Bàn làm việc của bạn có hai phần. Phần dùng chung gồm AGENTS.md, skill và kết nối MCP, mang sang công cụ nào cũng dùng được. Phần riêng gồm cấu hình, hook và quyền hạn của từng công cụ. Codex có lệnh /import để nhập skill, MCP và hook từ Claude Code, nên bạn thấy rõ phần nào chuyển được và phần nào không.
    • Một công cụ chạy được chưa chắc đã an toàn. Trước khi cho người khác nhập dữ liệu thật, bạn cần kiểm tra đăng nhập, phân quyền và nơi lưu dữ liệu.
    Bạn sẽ làm
    • Nhờ agent viết bản mô tả sản phẩm cho một công cụ giải quyết bài toán xuyên suốt, ví dụ trang tính báo giá, trang đặt lịch hẹn hay bảng theo dõi đơn hàng.
    • Giao bản mô tả cho agent xây công cụ, rồi nhờ agent đưa lên mạng để có một đường link chia sẻ được. Bạn chỉ tự đăng nhập tài khoản của dịch vụ đưa trang lên mạng.
    • Mời ít nhất ba người dùng thử trong tuần.

    Sản phẩm nộp. Đường link của công cụ đang chạy và bản mô tả sản phẩm bạn đã dùng để xây nó.

  2. Tuần 10 · buổi 19 và 20

    So tài các công cụ

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 19 và buổi 20.

    Kiến thức cần nắm
    • Thế mạnh của từng công cụ thay đổi sau mỗi bản cập nhật, nên bảng so sánh của người khác nhanh chóng lỗi thời. Bộ bài kiểm tra lấy từ chính việc của bạn thì chạy lại được bất cứ lúc nào có công cụ mới.
    • Một bài kiểm tra tốt gồm một việc thật, dữ liệu đầu vào cố định và tiêu chí chấm rõ ràng.
    • Mỗi lần chạy được đo bằng bốn thước: chất lượng kết quả, thời gian, chi phí hoặc hạn mức đã dùng, và số lần bạn phải can thiệp.
    Bạn sẽ làm
    • Nhờ agent soạn năm tới tám bài kiểm tra từ nhật ký mười tuần qua.
    • Giao bộ bài cho Claude Code, Codex và một công cụ thứ ba như Lovable, Cursor hay Gemini CLI, nhờ agent chấm theo tiêu chí, rồi tự kiểm tra lại phần chấm.
    • Nhờ agent tổng hợp phản hồi của người dùng thử, rồi sửa ít nhất một điểm trong công cụ.

    Sản phẩm nộp. Bảng điểm so sánh, kết luận nên dùng công cụ nào cho loại việc nào, và bản tổng hợp phản hồi của người dùng thử.

  3. Cột mốc 5

    Người chọn công cụ bằng bằng chứng

    Bạn đạt cột mốc này khi cả ba tiêu chí sau đạt từ mức 3 trở lên.

    • Bạn có một công cụ đang chạy trên mạng do bạn làm ra cùng agent, và đã sửa ít nhất một điểm theo phản hồi của người dùng.
    • Có ít nhất ba người ngoài bạn đã dùng thử và góp ý.
    • Bảng điểm có ít nhất năm bài kiểm tra chạy trên ít nhất hai công cụ, và kết luận của bạn dựa trên số liệu trong bảng.

    Mức xuất sắc. Bạn đã chuyển một loại việc sang công cụ khác nhờ kết quả so sánh, và đo được hiệu quả của lần chuyển đó.

Bậc 6Tuần 11–12

Đóng gói và dạy lại

Học viên gom mọi thứ thành bàn làm việc cho nghề của mình, đóng gói để người khác cài được, và chứng minh hiệu quả bằng số liệu.

  1. Tuần 11 · buổi 21 và 22

    Bàn làm việc cho nghề của bạn

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 21 và buổi 22.

    Kiến thức cần nắm
    • AI playbook (bộ quy trình AI) ghi lại những việc trong nghề bạn giao cho agent và cách giao từng việc. Ở khoá học này, playbook không phải tài liệu nằm riêng, mà là chính file hướng dẫn và các skill agent đọc được.
    • Việc nên đưa lên bàn làm việc trước là việc lặp lại nhiều, tốn thời gian và có cách kiểm tra kết quả rõ ràng.
    • Plugin (gói mở rộng) gom skill, hook và kết nối MCP thành một gói cài một lần. Claude Code cài plugin bằng lệnh /plugin, còn Codex cài trong thẻ Plugins. Một kho mẫu trên GitHub kèm hướng dẫn cài cũng làm được việc tương tự.
    Bạn sẽ làm
    • Chọn một nhánh trong phần chín nhánh nghề và làm theo gợi ý của nhánh đó.
    • Nhờ agent đưa mười việc trong nghề lên bàn làm việc. Với mỗi việc, ghi rõ công cụ, cách giao, rủi ro và cách kiểm tra kết quả.
    • Nhờ agent đóng gói bàn làm việc, rồi nhờ một bạn cùng lớp đưa README cho agent của họ để cài và chạy thử một quy trình.

    Sản phẩm nộp. Bàn làm việc đã đóng gói gồm ít nhất mười việc, trong đó ba việc đang áp dụng thật và có số liệu.

  2. Tuần 12 · buổi 23 và 24

    Dạy lại và ngày trình diễn

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 23 và buổi 24.

    Kiến thức cần nắm
    • Dạy lại cho người khác là cách nhanh nhất để biết mình đã thật sự hiểu hay chưa.
    • Một case study thuyết phục kể lại vấn đề ban đầu, cách đã giải, số liệu trước và sau, cùng bài học rút ra.
    • Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam có hiệu lực từ ngày 01/3/2026. Người dùng AI trong công việc cần biết những hành vi bị cấm và trách nhiệm của mình.
    • Bước tiếp theo sau khoá học là điều phối nhiều agent cùng lúc và tự viết agent bằng SDK. Bạn nên học những chủ đề này khi đã vận hành thành thạo một agent.
    Bạn sẽ làm
    • Hướng dẫn một đồng nghiệp hoặc người thân cài bàn làm việc của bạn và áp dụng một quy trình.
    • Làm lại bài tự đánh giá và so sánh với điểm ở tuần 0.
    • Trình bày case study trong mười phút, cho xem lịch sử bàn làm việc qua mười hai tuần.

    Sản phẩm nộp. Case study có số liệu, kèm lời xác nhận của người bạn đã hướng dẫn.

  3. Cột mốc 6

    Người làm chủ bàn làm việc AI

    Bạn đạt cột mốc này khi cả ba tiêu chí sau đạt từ mức 3 trở lên.

    • Bàn làm việc gồm ít nhất mười việc, trong đó ít nhất ba việc đang được áp dụng thật.
    • Một người khác đã cài bàn làm việc của bạn và dùng được ít nhất một quy trình.
    • Case study có số liệu trước và sau, lấy từ nhật ký trong bàn làm việc.

    Mức xuất sắc. Đồng nghiệp hoặc nơi làm việc của bạn tiếp tục dùng bàn làm việc sau khi bạn hướng dẫn.

Chặng cuốiTuần 13–16

Khởi nghiệp cùng AI

Những học viên muốn cùng xây startup ghép thành đội từ hai đến bốn người. Trong bốn tuần, mỗi đội dùng bàn làm việc chung để tìm vấn đề đáng giải, dựng sản phẩm và tìm những khách hàng đầu tiên.

  1. Tuần 13 · buổi 25 và 26

    Tìm và kiểm định vấn đề

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 25 và buổi 26.

    Kiến thức cần nắm
    • Agent giúp nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ, soạn kịch bản phỏng vấn và tổng hợp ghi chép phỏng vấn rất nhanh.
    • Tuy vậy, agent không thể thay bạn nói chuyện với khách hàng thật. Những cuộc trò chuyện này là phần việc quan trọng nhất của tuần.
    Bạn sẽ làm
    • Nhờ agent gộp bàn làm việc của các thành viên thành một kho chung của đội.
    • Chọn một vấn đề, ưu tiên vấn đề đến từ chính nghề nghiệp của các thành viên.
    • Mỗi thành viên phỏng vấn ít nhất năm khách hàng tiềm năng, rồi cả đội để agent tổng hợp những nỗi đau lặp lại.

    Sản phẩm nộp. Bản mô tả vấn đề, chân dung khách hàng và tóm tắt các cuộc phỏng vấn.

  2. Tuần 14 · buổi 27 và 28

    Dựng sản phẩm tối thiểu và quy trình của đội

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 27 và buổi 28.

    Kiến thức cần nắm
    • MVP (sản phẩm khả dụng tối thiểu) là phiên bản nhỏ nhất đủ để kiểm tra xem khách hàng có thật sự cần sản phẩm hay không.
    • Một đội khởi nghiệp nhỏ có thể giao phần lớn việc nghiên cứu, làm nội dung, chăm sóc khách hàng và vận hành cho các quy trình có agent, miễn là mỗi quy trình có người duyệt.
    Bạn sẽ làm
    • Dựng MVP bằng agent theo bản đặc tả, dùng những cách đã học ở bậc 5.
    • Thiết lập các quy trình của đội, ghi rõ mỗi quy trình phụ trách việc gì và thành viên nào duyệt kết quả.

    Sản phẩm nộp. Đường link MVP và sơ đồ quy trình của đội.

  3. Tuần 15 · buổi 29 và 30

    Đưa sản phẩm ra thị trường

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 29 và buổi 30.

    Kiến thức cần nắm
    • Agent giúp viết trang giới thiệu, sản xuất nội dung hằng ngày, soạn tin nhắn tiếp cận riêng cho từng khách hàng và đọc số liệu.
    • Ba con số cần theo dõi là số người ghé thăm, số người đăng ký và số người trả tiền.
    Bạn sẽ làm
    • Chạy một chiến dịch nhỏ trong một tuần, có thể là tiếp cận trực tiếp, đăng nội dung hoặc chạy quảng cáo với ngân sách thấp.
    • Cập nhật sản phẩm hằng ngày dựa trên phản hồi của những người dùng đầu tiên.

    Sản phẩm nộp. Báo cáo chiến dịch với các con số thật.

  4. Tuần 16 · buổi 31 và 32

    Ngày trình diễn khởi nghiệp

    Nội dung chi tiết nằm ở bài giảng buổi 31 và buổi 32.

    • Mỗi đội trình bày sản phẩm, những người dùng đầu tiên, các quy trình có agent đang vận hành công việc và kế hoạch cho 90 ngày tiếp theo.
    • Khách mời là người dùng tiềm năng, nhà đầu tư thiên thần hoặc chủ doanh nghiệp trong ngành, để các đội nhận góp ý từ bên ngoài lớp học.

    Sản phẩm nộp. Bài trình bày và bản demo chạy trực tiếp.

  5. Cột mốc 7

    Đội khởi nghiệp vận hành bằng AI

    Đội đạt cột mốc cuối cùng khi cả ba tiêu chí sau đạt từ mức 3 trở lên.

    • Đội có sản phẩm đang chạy và ít nhất mười người dùng thật.
    • Đội có ít nhất một tín hiệu trả tiền, như một đơn đặt trước, một khoản đặt cọc hoặc một cam kết mua bằng văn bản.
    • Phần lớn việc lặp lại hằng ngày của đội chạy qua các quy trình có agent, và đội ghi nhận rõ số giờ làm thủ công đã giảm.

    Mức xuất sắc. Đội có khách hàng trả tiền thật trước ngày trình diễn.

Chín nhánh nghề

Ở tuần 11, mỗi học viên chọn một nhánh gần nhất với công việc của mình. Mỗi nhánh gợi ý những việc agent làm tốt trong nghề đó, một quy trình tiêu biểu để dựng trên bàn làm việc, và một dự án cuối khoá.

Marketing và nội dung

Agent làm tốtLên ý tưởng, viết bài theo giọng thương hiệu, nghiên cứu đối thủ và phân tích kết quả chiến dịch.

Quy trình tiêu biểuMỗi sáng, agent gom tin tức trong ngành, gợi ý ba ý tưởng bài đăng và soạn sẵn bản nháp để bạn duyệt.

Dự án cuối khoáMột bàn làm việc sản xuất nội dung cho cả tháng, từ lịch đăng tới bài viết, với skill giữ đúng giọng thương hiệu.

Bán hàng và chăm sóc khách hàng

Agent làm tốtNghiên cứu khách hàng tiềm năng, soạn tin nhắn tiếp cận riêng cho từng người, tóm tắt cuộc gọi và trả lời những câu hỏi thường gặp.

Quy trình tiêu biểuMỗi sáng, agent đọc danh sách khách mới, tìm hiểu từng khách và soạn sẵn tin nhắn tiếp cận để bạn duyệt trước khi gửi.

Dự án cuối khoáBộ skill chăm sóc khách hàng gồm soạn câu trả lời theo tài liệu sản phẩm, tóm tắt cuộc gọi và cập nhật bảng khách hàng.

Nhân sự và tuyển dụng

Agent làm tốtViết mô tả công việc, sàng lọc hồ sơ theo tiêu chí, soạn câu hỏi phỏng vấn và xây tài liệu hội nhập cho nhân viên mới.

Quy trình tiêu biểuAgent đọc hồ sơ mới trong thư mục, đối chiếu với tiêu chí đã thống nhất và gửi bảng tóm tắt cho người phỏng vấn. Quyết định tuyển ai luôn do con người đưa ra.

Dự án cuối khoáBộ công cụ tuyển dụng cho một vị trí, gồm mô tả công việc, bảng tiêu chí và skill trả lời câu hỏi của nhân viên mới.

Kế toán và tài chính

Agent làm tốtĐọc hoá đơn và chứng từ, đối chiếu số liệu, phân tích báo cáo tài chính và giải thích biến động bằng lời dễ hiểu.

Quy trình tiêu biểuAgent đọc ảnh hoá đơn trong thư mục, trích xuất thông tin vào bảng tính và đánh dấu những khoản bất thường để bạn kiểm tra.

Dự án cuối khoáMột bảng phân tích dòng tiền hằng tháng có phần nhận xét do agent viết sẵn.

Vận hành và quản lý dự án

Agent làm tốtViết biên bản họp, chia nhỏ công việc, theo dõi tiến độ, soạn quy trình chuẩn và làm báo cáo tuần.

Quy trình tiêu biểuSau mỗi cuộc họp, agent tóm tắt nội dung, tạo đầu việc trong công cụ quản lý dự án và soạn tin nhắc người phụ trách.

Dự án cuối khoáBộ quy trình vận hành chuẩn cho một phòng ban, kèm skill trả lời câu hỏi về quy trình.

Giáo dục và đào tạo

Agent làm tốtSoạn giáo án, tạo câu hỏi kiểm tra theo nhiều mức độ, chấm bài kèm nhận xét và cá nhân hoá lộ trình cho từng học viên.

Quy trình tiêu biểuAgent chấm bài nộp trong thư mục theo đáp án và thang điểm của bạn, rồi soạn nhận xét riêng cho từng học viên để bạn duyệt.

Dự án cuối khoáMột khoá học ngắn hoàn chỉnh do bạn thiết kế và sản xuất học liệu cùng agent.

Kinh doanh online và chủ cửa hàng

Agent làm tốtViết mô tả sản phẩm, trả lời tin nhắn, phân tích đơn hàng và lên ý tưởng khuyến mãi.

Quy trình tiêu biểuCuối mỗi ngày, agent đọc file đơn hàng, cập nhật tồn kho, soạn tin cảm ơn khách và làm báo cáo doanh số.

Dự án cuối khoáMột cửa hàng online nhỏ có trang bán hàng do agent dựng, cùng các quy trình nội dung và chăm sóc khách hàng.

Lập trình và sản phẩm công nghệ

Agent làm tốtViết code, sửa lỗi, viết kiểm thử, đọc hiểu mã nguồn lạ, viết tài liệu và dựng bản mẫu sản phẩm.

Quy trình tiêu biểuBạn giao một tính năng cho agent làm trên một nhánh riêng, sau đó đọc lại thay đổi và duyệt.

Dự án cuối khoáMột sản phẩm phần mềm nhỏ được xây phần lớn bằng agent, có kiểm thử và tài liệu đầy đủ.

Pháp lý, hành chính và văn phòng

Agent làm tốtTóm tắt văn bản dài, soạn thảo theo mẫu, so sánh các phiên bản hợp đồng và tra cứu quy định có trích dẫn.

Quy trình tiêu biểuAgent rà hợp đồng mới theo danh sách điều khoản cần lưu ý và đánh dấu những chỗ cần luật sư xem kỹ.

Dự án cuối khoáBộ mẫu văn bản và quy trình rà soát hợp đồng có agent hỗ trợ. Kết luận pháp lý cuối cùng vẫn do người có chuyên môn chịu trách nhiệm.

Bộ công cụ theo từng chặng

Khoá học lấy Claude Code và Codex làm hai agent chính, vì cả hai làm việc trực tiếp trên thư mục trong máy của bạn và có bản ứng dụng cho người không quen dòng lệnh. Kỹ năng được dạy theo nhóm năng lực, nên khi có công cụ mới, học viên biết nó thuộc nhóm nào và chạy bộ bài kiểm tra của mình để đánh giá nó. Học viên tự trang bị và tự đăng ký các gói, còn cách chọn gói và làm quen tính năng được dạy ở buổi 0. Chi phí dưới đây là ước tính tháng 10/2026 và cần kiểm tra lại trước khi mở lớp.

ChặngCông cụ gợi ýChi phí mỗi tháng
Từ tuần 0Claude Code trong thẻ Code của ứng dụng Claude trên máy tính, cần gói Pro trở lên. Codex trong ứng dụng ChatGPT trên máy tính, dùng tốt nhất với gói Plus. Git và một tài khoản GitHub.Khoảng 20 USD cho mỗi gói, tức khoảng 40 USD cho cả hai. Git và GitHub miễn phí.
Bậc 3Connector Gmail, Google Drive và lịch kết nối qua claude.ai cho Claude Code, plugin Gmail và Google Drive cho Codex, và máy chủ MCP cho những dịch vụ khác.Thường không tốn thêm.
Bậc 4Tác vụ theo lịch có sẵn trong hai ứng dụng. Nếu quy trình phải chạy cả khi máy tắt, bạn có thể dùng thêm n8n hoặc Zapier.Tác vụ theo lịch không tốn thêm. n8n hay Zapier miễn phí khi dùng thử, khoảng 10 đến 30 USD khi chạy thật.
Bậc 5Dịch vụ đưa trang lên mạng như Vercel, Netlify hay GitHub Pages. Một công cụ thứ ba để so sánh như Lovable, Cursor hay Gemini CLI.Phần lớn có bản miễn phí đủ dùng cho bài tập.
Tự chọnCông cụ tạo ảnh, giọng đọc, video và slide như ChatGPT, Gemini, Canva, ElevenLabs hay Gamma, dùng khi làm tài liệu giới thiệu công cụ hoặc sản phẩm.Phần lớn có bản miễn phí.
Chặng khởi nghiệpToàn bộ công cụ ở trên, cộng thêm tên miền và dịch vụ lưu trữ nếu cần.Khoảng 50 đến 100 USD cho cả đội.

Dùng lộ trình để tìm đồng đội

Lộ trình này còn một vai trò thứ hai. Nhóm sáng lập dùng chính khoá học như một quá trình làm việc thử kéo dài 16 tuần để tìm những người sẽ cùng xây startup. Mười sáu tuần cùng học và cùng làm cho thấy một người làm việc ra sao rõ hơn nhiều so với vài buổi cà phê.

Điều cần quan sátDấu hiệu tốtDấu hiệu cần cân nhắc
Tốc độ họcHọ tự thử tính năng mới trước khi được dạy và mang kết quả tới lớp.Họ chờ được hướng dẫn từng bước và hiếm khi thử ngoài bài tập.
Cách làm việc với agentLịch sử bàn làm việc cho thấy họ sửa hướng dẫn đều đặn sau mỗi lỗi, và quy tắc họ viết rõ ràng, có lý do.Bàn làm việc chỉ được cập nhật sát hạn nộp, và cùng một lỗi của agent lặp lại nhiều tuần.
Chất lượng sản phẩmHọ nộp đủ, đúng hạn, và sản phẩm dùng được trong công việc thật.Họ nộp cho có, và sản phẩm chỉ chạy được trong khuôn khổ bài tập.
Tư duy kiểm chứngHọ hay bắt được lỗi của agent và giải thích được cách mình phát hiện.Họ tin hoàn toàn vào mọi kết quả agent đưa ra.
Tinh thần chia sẻHọ chia sẻ skill, giúp bạn cùng lớp cài bàn làm việc và dạy lại cho người khác.Họ giữ cách làm cho riêng mình.
Hướng về khách hàngHọ chủ động hỏi người dùng thật và sửa sản phẩm theo phản hồi.Họ chỉ xây theo ý mình và ngại đưa sản phẩm cho người khác dùng.
Cam kếtHọ đi đủ buổi, ghi nhật ký đều đặn và giữ lời hứa với nhóm.Họ vắng nhiều, nhật ký đứt quãng và hay trễ hạn.

Ba thời điểm ra quyết định

  1. Sau cột mốc 3 ở tuần 6, nhóm sáng lập nói chuyện riêng với từng học viên, chia sẻ nhận xét và hỏi về mong muốn khởi nghiệp của họ.
  2. Sau cột mốc 6 ở tuần 12, nhóm sáng lập mời những học viên phù hợp vào chặng khởi nghiệp.
  3. Sau ngày trình diễn ở tuần 16, nhóm sáng lập chốt đội nòng cốt và thoả thuận rõ về vai trò, thời gian cam kết và cổ phần.

Nhóm sáng lập nên nói rõ mục đích này với học viên ngay từ đầu. Người phù hợp sẽ coi đó là cơ hội, và sự minh bạch giúp hai bên đánh giá nhau công bằng.

Từ lớp thử nghiệm đến khoá học bán được

Lớp đầu tiên là phiên bản thử nghiệm. Nếu chính những người tham gia vận hành agent thành thạo và xây được startup, câu chuyện của họ sẽ là bằng chứng mạnh nhất để bán khoá học.

  1. Ghi lại mọi thứ trong lớp thử nghiệm

    Quay lại các buổi học, lưu mọi câu hỏi của học viên và những chỗ họ vấp, nhất là ở khâu cài đặt và cấp quyền. Đây là nguyên liệu cho video bài giảng, phần hỏi đáp và bài tập của bản chính thức.

  2. Đo kết quả bằng con số

    Theo dõi tỷ lệ học viên đi hết khoá, điểm tự đánh giá trước và sau, số giờ tiết kiệm mỗi tuần, số quy trình đang chạy thật và số bàn làm việc được người khác cài dùng.

  3. Biến học viên thành câu chuyện

    Mỗi case study có số liệu là một bài đăng, một video và một lời giới thiệu cho khoá sau. Startup ra đời từ chặng khởi nghiệp là câu chuyện lớn nhất.

  4. Đóng gói thành ba tầng sản phẩm

    Workshop 3 giờChủ đề là giao việc đầu tiên cho AI Agent. Giá thấp hoặc miễn phí, đóng vai trò cửa vào.
    Khoá 12 tuầnSáu bậc đưa học viên từ khung chat tới bàn làm việc AI của riêng mình. Đây là sản phẩm chính.
    Chương trình chuyên sâuChặng khởi nghiệp bốn tuần, khoá nâng cao về nhiều agent, hoặc gói đào tạo riêng cho doanh nghiệp. Đây là sản phẩm cao cấp.
  5. Đặt ngưỡng trước khi mở bán

    Chỉ mở bán khi lớp thử nghiệm đạt các ngưỡng đặt ra từ trước. Ví dụ, ít nhất bảy trên mười học viên đi hết khoá, ít nhất bảy trên mười học viên đạt cột mốc 4 với một quy trình chạy thật, có ít nhất ba case study với số liệu rõ ràng, và phần lớn học viên sẵn sàng giới thiệu khoá học cho người quen.

Gợi ý nội dung workshop 3 giờ

Thời lượngNội dung
30 phútNgười dạy kể chặng đường từ khung chat tới agent, rồi làm mẫu cùng một việc hai lần: một lần trong khung chat và một lần giao cho agent làm trên thư mục.
45 phútNgười tham dự dùng máy đã cài sẵn, giao cho agent một việc nhỏ trên thư mục tài liệu mẫu, duyệt kế hoạch và tập quay về điểm lưu.
45 phútNgười tham dự viết file hướng dẫn đầu tiên và thấy agent làm khác đi ngay ở lần giao việc tiếp theo.
30 phútMỗi người liệt kê mười việc trong nghề của mình và đánh dấu việc nào giao được cho agent.
30 phútNgười dạy giới thiệu lộ trình 16 tuần và chặng khởi nghiệp, rồi mời đăng ký lớp thử nghiệm.

Từ điển nhỏ

Những thuật ngữ tiếng Anh xuất hiện trong khoá học, giải thích bằng lời thường. Chỉ mục đầy đủ hơn nằm ở cuối bài giảng nền tảng.

LLM (mô hình ngôn ngữ lớn)
Bộ não của các trợ lý như ChatGPT, Claude và Gemini, được huấn luyện trên lượng văn bản khổng lồ.
Prompt (câu lệnh)
Yêu cầu hoặc chỉ dẫn bạn gửi cho AI.
Token
Đơn vị chữ mà AI dùng để đọc văn bản và tính chi phí. Mỗi token thường là một phần của một từ.
Context window (cửa sổ ngữ cảnh)
Lượng thông tin tối đa agent giữ được trong một phiên làm việc.
Hallucination (ảo giác)
Hiện tượng AI tự tin đưa ra thông tin sai hoặc bịa đặt.
AI Agent (tác tử AI)
AI nhận một mục tiêu rồi tự lên kế hoạch, dùng công cụ và hành động cho tới khi xong việc.
Claude Code
Agent của Anthropic, làm việc trên thư mục trong máy bạn. Người mới dùng nó trong thẻ Code của ứng dụng Claude trên máy tính.
Codex
Agent của OpenAI, làm việc trên thư mục trong máy bạn. Người mới dùng nó trong ứng dụng ChatGPT trên máy tính.
Bàn làm việc AI (harness cá nhân)
Thư mục làm việc của bạn cùng mọi thứ bạn thêm vào để agent làm đúng cách của bạn: file hướng dẫn, skill, kết nối, quyền hạn, hook và quy trình.
Harness (bộ khung của agent)
Mọi thứ bao quanh mô hình, gồm vòng lặp, công cụ, quyền hạn, bộ nhớ và các bước tự kiểm tra.
AGENTS.md và CLAUDE.md (file hướng dẫn)
File viết bằng lời thường mà agent đọc mỗi khi bắt đầu làm việc trong thư mục. Codex và Claude Code đều đọc được AGENTS.md.
Git và commit (điểm lưu)
Git ghi lại từng phiên bản của thư mục. Mỗi commit là một điểm lưu mà bạn có thể quay về.
Checkpoint (điểm khôi phục)
Tính năng của Claude Code cho phép tua lại thay đổi file trong phiên làm việc, bằng cách nhấn Esc hai lần hoặc gõ /rewind.
Plan mode (chế độ lập kế hoạch)
Agent chỉ đọc và đề xuất kế hoạch, bạn duyệt xong agent mới được làm.
Permission mode (chế độ quyền)
Cách bạn quyết định agent phải xin phép trước những thao tác nào và được tự làm những thao tác nào.
Sandbox (vùng cách ly)
Giới hạn những file và địa chỉ mạng mà agent chạm tới được khi chạy lệnh.
Skill (gói kỹ năng)
Thư mục chứa hướng dẫn và tài liệu để agent làm một loại việc theo đúng cách bạn muốn. Bạn cũng gọi thẳng được skill như một lệnh tắt.
Plugin (gói mở rộng)
Gói gom skill, hook và kết nối thành một bộ cài một lần, để chia sẻ cho người khác.
MCP
Model Context Protocol, chuẩn kết nối chung giúp agent làm việc được với nhiều phần mềm khác nhau.
Connector (bộ kết nối)
Kết nối dựng sẵn để agent truy cập một dịch vụ cụ thể như Gmail hay Google Drive.
Hook (móc sự kiện)
Đoạn lệnh tự chạy ở thời điểm cố định trong lúc agent làm việc, để quy tắc luôn được thực thi.
Prompt injection (chèn lệnh độc hại)
Chỉ dẫn giấu trong trang web, email hoặc tài liệu nhằm lừa agent làm việc bạn không yêu cầu.
Human-in-the-loop (con người trong vòng lặp)
Nguyên tắc để con người duyệt ở những bước quan trọng trước khi agent hành động.
Scheduled task (tác vụ theo lịch)
Việc agent tự khởi động vào giờ hẹn hoặc khi có sự kiện, không cần bạn ra lệnh mỗi lần.
Goal mode (chế độ mục tiêu)
Bạn gõ /goal kèm điều kiện hoàn thành, và agent tự làm tiếp qua nhiều lượt cho tới khi đạt điều kiện đó.
Context engineering (kỹ thuật chuẩn bị ngữ cảnh)
Kỹ năng chọn đúng tài liệu, ví dụ và công cụ để đưa cho AI trước khi giao việc.
Vibe coding (lập trình bằng mô tả)
Cách làm phần mềm bằng việc mô tả bằng lời để AI viết code.
Spec (bản đặc tả)
Bản mô tả rõ sản phẩm cần làm gì, cho ai và gồm những màn hình nào, viết trước khi giao cho agent xây.
Eval (bài kiểm tra)
Một việc thật có dữ liệu đầu vào cố định và tiêu chí chấm rõ ràng, dùng để so sánh các công cụ AI.
AI playbook (bộ quy trình AI)
Phần trong bàn làm việc ghi lại những việc trong nghề được giao cho agent và cách giao từng việc.
Multi-agent (nhiều agent)
Cách điều phối nhiều agent cùng làm một việc lớn. Chủ đề này nằm ngoài khoá học và hợp với khoá nâng cao.
MVP (sản phẩm khả dụng tối thiểu)
Phiên bản nhỏ nhất của sản phẩm, đủ để kiểm tra khách hàng có thật sự cần hay không.

Nguồn tham khảo

Tính năng của Claude Code và Codex được đối chiếu với tài liệu chính thức ngày 13/10/2026. Hai công cụ cập nhật hằng tuần, nên người dạy cần rà lại tên lệnh, tên chế độ và giá trước mỗi khoá.

Tài liệu chính thức của công cụ

  • Anthropic, tài liệu Claude Code, các trang về ứng dụng máy tính, file hướng dẫn, skill, hook, chế độ quyền, checkpoint, /goal và tác vụ theo lịch. code.claude.com/docs
  • Anthropic, bảng giá các gói Claude. claude.com/pricing
  • OpenAI, tài liệu Codex, các trang về ứng dụng, AGENTS.md, skill, chế độ quyền, hook, /goal, tác vụ theo lịch và plugin. learn.chatgpt.com/docs
  • OpenAI, bảng giá Codex theo từng gói ChatGPT. learn.chatgpt.com/docs/pricing
  • Chuẩn mở Agent Skills. agentskills.io
  • Chuẩn mở AGENTS.md. agents.md

Nguyên tắc thiết kế khoá học

  • Grant Wiggins và Jay McTighe, Understanding by Design, ASCD. Nguồn gốc của cách thiết kế ngược.
  • John Biggs, “Enhancing teaching through constructive alignment”, Higher Education, 1996. Nguyên tắc để mục tiêu, hoạt động và bài đánh giá khớp nhau.
  • M. David Merrill, “First principles of instruction”, Educational Technology Research and Development, 2002. Nguyên tắc học xoay quanh vấn đề thật.
  • Jeroen van Merriënboer và Paul Kirschner, Ten Steps to Complex Learning. Cách dạy kỹ năng phức tạp bằng những việc trọn vẹn đi từ dễ tới khó.

Bối cảnh thị trường

  • VCCI, “Việt Nam có 245.000 doanh nghiệp đang ứng dụng AI”, ngày 01/10/2026, dẫn báo cáo Khai phá tiềm năng AI Việt Nam 2026 của Strand Partners và AWS. vcci.com.vn
  • METR, “Measuring AI Ability to Complete Long Software Tasks”, tháng 3/2025. metr.org
  • Tổng hợp các bản cập nhật time horizon của METR năm 2026. lesswrong.com và ai2027-tracker.com
  • “AI Agents in 2026: How Claude, ChatGPT, Copilot and Gemini Are Changing Work”. levelup.gitconnected.com